Bản dịch của từ 雪里青 trong tiếng Việt

雪里青

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪里青 (Cụm từ)

xuě lǐ qīng
01

1.指竹。

Ví dụ
02

2.草名。生田埂间﹐无枝梗﹐叶铺地生﹐雪天开小花﹐也叫过冬青。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪里青

xuě

qīng

Các từ liên quan

雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép