Bản dịch của từ 雪鞋 trong tiếng Việt

雪鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇxuethanh hỏi

雪鞋 (Danh từ)

xuě xié
01

Giày đi tuyết

雪鞋(Snowshoes),也译作雪掌,熊掌鞋,踏雪板,雪套,是用于在雪地上行走的鞋具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪鞋

xuě

xié

雪
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
䨮, 彐
Hình thái radical:
⿱,雨,彐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép