Bản dịch của từ 雪香 trong tiếng Việt
雪香
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuě | ㄒㄩㄝˇ | x | ue | thanh hỏi |
雪香 (Tính từ)
【xuě xiāng】
01
Rượu (tên cổ/định danh cho một loại rượu)
1.指酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên chè (một loại trà); tên gọi cây/loại trà truyền thống
4.茶名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.白花。
Ví dụ
04
Tên một thứ hương (mùi thơm); tên hương liệu/nhan hương (nghĩa cổ/thuần túy danh từ)
2.香名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Dùng để miêu tả phụ nữ da trắng mịn và toát ra hương thơm nhẹ — 'tuyết + hương' gợi hình da như tuyết và có mùi thơm
5.形容美女皮肤白嫩而散发出香气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雪香
xuě
雪
xiāng
香
Các từ liên quan
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
- Các biến thể:
- 䨮, 彐
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,彐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艝
鳕
㡜
樰
彐
膤
䨮
轌
䩈
鱈
霼
霈
䨋
霐
霌
霧
䨙
䨹
霆
䨑
雰
䨱
㳿
硉
涽
接
菚
瓹
崪
㚞
捸
䋋
㒻
检
下雪
滑雪
雪碧
雪糕
雪白
蜜雪
大雪
雪茄
冰雪
雪片
