Bản dịch của từ 雰埃 trong tiếng Việt

雰埃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

雰埃 (Danh từ)

fēn āi
01

Khói bụi ồn ào, không khí hỗn độn của thế tục náo nhiệt.

2.喻喧嚣的尘俗之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bụi mờ, sương bụi che phủ không gian như trong không khí có nhiều hạt bụi nhỏ li ti

1.尘雾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雰埃

fēn

āi

Các từ liên quan

雰围
雰祲
雰糅
雰虹
雰雪
埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
雰
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
氛, 𩃼
Hình thái radical:
⿱雨分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép