Bản dịch của từ 雰祲 trong tiếng Việt

雰祲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

雰祲 (Danh từ)

fēn jìn
01

Khí xấu, u ám, mang cảm giác ma quái hoặc tà khí.

1.妖气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khí mây, hơi nước trong không khí tạo thành đám mây hoặc sương mù.

2.云气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雰祲

fēn

jìn

Các từ liên quan

雰围
雰埃
雰糅
雰虹
雰雪
祲兆
祲厉
祲威
祲威盛容
祲容
雰
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
氛, 𩃼
Hình thái radical:
⿱雨分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép