Bản dịch của từ 雰雰 trong tiếng Việt

雰雰

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

雰雰 (Trạng từ)

fēn fēn
01

Sương tuyết mịt mù

霜雪等很盛的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雰雰

fēn

Các từ liên quan

雰围
雰埃
雰祲
雰糅
雰虹
雰雪
雰雺
雰霏
雰霾
雰
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
氛, 𩃼
Hình thái radical:
⿱雨分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép