Bản dịch của từ 雰霏 trong tiếng Việt
雰霏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
雰霏 (Danh từ)
【fēn fēi】
01
Mưa tuyết rơi dày đặc, tán loãng khắp nơi như sương mù.
3.雨雪盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình ảnh mờ ảo, lượn lờ bay bay như màn sương hay mây mù nhẹ.
1.飘扬飞动貌。
Ví dụ
03
Chỉ vật đang bay hoặc bay lượn, như bụi mù, mưa phùn, hoặc các hạt nhỏ bay trong không khí
2.指飞动的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雰霏
fēn
雰
fēi
霏
Các từ liên quan
雰围
雰埃
雰祲
雰糅
雰虹
霏微
- Bính âm:
- 【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 氛, 𩃼
- Hình thái radical:
- ⿱雨分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昐
芬
帉
馚
紛
衯
翂
梤
分
吩
玢
竕
䨏
䨚
靇
霌
雳
霐
䨨
䨵
䨸
霙
霑
霃
赔
極
旐
惰
䇪
䖮
䑫
壺
㥪
𠌩
䧛
䄒
雰围
雰雰
