Bản dịch của từ 零声母 trong tiếng Việt
零声母
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
零声母 (Tính từ)
【líng shēng mǔ】
01
Không thanh mẫu
指以a、e、o、i、u、ü 等元音起头的字音的声母, 如'爱' (ài)、'鹅' (é)、'藕' (ǒu)、'烟' (iān)、'弯' (uān)、'渊' (üān) 等
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 零声母
líng
零
shēng
声
mǔ
母
Các từ liên quan
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坽
凌
䡿
錂
蓤
酃
琌
㥄
㲆
鸰
伶
霛
䨲
霴
䨫
靈
雪
䨢
雺
䨠
露
霢
霾
靌
𠍧
蒧
雷
嵵
䑓
嗯
䃄
㨫
搇
缢
嗰
愈
零食
零钱
零下
零件
零售
零星
零碎
凋零
零散
零点
