Bản dịch của từ 雷丸 trong tiếng Việt
雷丸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
雷丸 (Danh từ)
【léi wán】
01
Một loại thuốc Đông y, là nấm ký sinh ở gốc cây trúc, hình dạng giống phân thỏ, khô cứng, vỏ ngoài nâu đen, bên trong trắng, vị đắng, dùng để trừ sâu bọ.
药名。寄生在竹子根部的一种真菌﹐形状像兔粪。干燥后质地坚硬﹐外皮黑褐色﹐内部白色﹐有苦味﹐是驱虫的特效药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷丸
léi
雷
wán
丸
Các từ liên quan
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
雷光
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缧
絫
磥
櫑
累
㒍
䍣
鼺
礧
㵢
㔣
嫘
靅
䨠
霡
霜
䨤
雬
霢
䨲
霠
雹
雴
霁
㽎
䚁
慩
溨
賊
筸
椴
𠗿
暙
㮣
甞
褀
打雷
雷电
雷同
雷锋
雷雨
雷达
踩雷
雷霆
地雷
雷鸣
