Bản dịch của từ 雷封 trong tiếng Việt

雷封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷封 (Danh từ)

léi fēng
01

Từ cổ để chỉ chức quan huyện; người quản lý cấp huyện trong thời xưa

古代县令的代称。古代的“县大率方百里”(《汉书.百官公卿表上》)﹐而“雷霆百里﹐县令象之﹐分土百里”(《白孔六帖.县令》)故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷封

léi

fēng

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
封一
封三
封事
封二
封人
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép