Bản dịch của từ 雷抃 trong tiếng Việt

雷抃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷抃 (Danh từ)

léi biàn
01

Mô tả tiếng vỗ tay vang dội như sấm rền.

1.形容掌声如雷。

Ví dụ
02

Sấm sét, tiếng sấm đánh mạnh và đột ngột như bị chớp giật trúng.

2.犹雷击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷抃

léi

biàn

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
抃悦
抃掌
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép