Bản dịch của từ 雷楔 trong tiếng Việt

雷楔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷楔 (Danh từ)

léi xiē
01

Dụng cụ thần thoại mà Thần Lôi dùng để tạo ra sấm chớp, hình dạng như cái búa nhỏ hoặc cái nêm, gọi là Lôi Chiết.

1.传说中雷神用以发霹雳的工具。其形如斧楔﹐故称。

Ví dụ
02

Tên một loại thuốc cổ truyền, còn gọi là霹雳砧, dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa.

2.药物名。即霹雳砧。见明李时珍《本草纲目.石二.霹雳砧》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷楔

léi

xiē

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
楔子
楔形攻势
楔形文字
楔木炮
楔襚
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép