Bản dịch của từ 雷皷 trong tiếng Việt

雷皷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷皷 (Danh từ)

léi gǔ
01

Loại trống lớn dùng trong nghi lễ hoặc biểu diễn, phát ra âm vang mạnh như tiếng sấm ().

见“雷鼓”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷皷

léi

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép