Bản dịch của từ 雷精 trong tiếng Việt

雷精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷精 (Danh từ)

léi jīng
01

Tinh khí, năng lượng tinh túy của sấm sét

1.雷的精气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người có tài năng đặc biệt, khác thường, thường chỉ vua chúa hoặc bậc đế vương.

2.指具有异于常人禀赋的人。指帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷精

léi

jīng

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
精一
精专
精严
精丽
精义
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép