Bản dịch của từ 雷锋之歌 trong tiếng Việt
雷锋之歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
雷锋之歌 (Danh từ)
【léi fēng zhī gē】
01
Bài thơ ca ngợi cuộc đời ngắn ngủi nhưng vĩ đại của nhân vật lịch sử nổi tiếng, đồng thời nhấn mạnh ý nghĩa học tập theo gương người đó trong thực tiễn cuộc sống.
诗歌。贺敬之作。1963年发表。作品歌颂雷锋短暂而又伟大的一生,并把雷锋置于广阔的历史背景和现实生活之间,揭示出学习雷锋的重大意义。诗作气势磅礴,熔议论与抒情于一炉,具有强烈的艺术感染力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷锋之歌
léi
雷
fēng
锋
zhī
之
gē
歌
Các từ liên quan
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
锋出
锋刃
锋利
之个
之乎者也
之任
之前
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缧
絫
磥
櫑
累
㒍
䍣
鼺
礧
㵢
㔣
嫘
靅
䨠
霡
霜
䨤
雬
霢
䨲
霠
雹
雴
霁
㽎
䚁
慩
溨
賊
筸
椴
𠗿
暙
㮣
甞
褀
打雷
雷电
雷同
雷锋
雷雨
雷达
踩雷
雷霆
地雷
雷鸣
