Bản dịch của từ 雷鸟 trong tiếng Việt

雷鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊleithanh sắc

雷鸟 (Danh từ)

léi niǎo
01

Gà tuyết (một số loài thuộc chi Lagopus)

松鸡(兔兔,几种)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chim sấm (sinh vật thần thoại của các dân tộc bản địa Bắc Mỹ)

雷鸟(美国原住民神话中的雷鸟)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雷鸟

léi

niǎo

Các từ liên quan

雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
雷
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
擂, 㗊, 䨓, 畾, 靁, 𤳳, 𤴌, 𤴐, 𤴑, 𩂩, 𩄣, 𩇓, 雷
Hình thái radical:
⿱,雨,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép