Bản dịch của từ 霁日 trong tiếng Việt

霁日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

霁日 (Danh từ)

jì rì
01

Ngày trời quang, ngày nắng sau mưa (晴日). Hán-Việt: 'tật nhật' ( = quang đãng sau mưa).

晴日。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霁日

霁
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
霽, 䨖, 𩃟, 𩄄
Hình thái radical:
⿱,雨,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép