Bản dịch của từ 霁景 trong tiếng Việt

霁景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

霁景 (Danh từ)

jì jǐng
01

Cảnh sắc trời quang sau mưa; khung cảnh sáng sủa, trong lành sau cơn mưa (Hán Việt: tật cảnh/ = tạnh mưa, = cảnh vật).

雨后晴明的景色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霁景

jǐng

霁
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
霽, 䨖, 𩃟, 𩄄
Hình thái radical:
⿱,雨,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép