Bản dịch của từ 霄冥 trong tiếng Việt

霄冥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

霄冥 (Danh từ)

xiāo míng
01

Bầu trời, không gian bao la; trời cao (theo chữ Hán: = trời cao ban đêm/xa; = sâu tối/xa) — nói chung chỉ 'thiên không' hoặc không gian mênh mông

太空。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄冥

xiāo

míng

Các từ liên quan

霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄凡
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
霄
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
肖, 䨭, 㲵
Hình thái radical:
⿱,雨,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép