Bản dịch của từ 霄旰 trong tiếng Việt
霄旰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
霄旰 (Danh từ)
【xiāo gàn】
01
宵衣旰食之意:日夜勤政、辛勤处理朝政(旧时对君王或官员勤勉政务的称赞)。可联想为“晝夜操劳、彻夜不眠处理国事”。
宵衣旰食。霄﹐通“宵”。旧时用来称谀帝王勤于政事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄旰
xiāo
霄
gàn
旰
Các từ liên quan
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
旰旰
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 肖, 䨭, 㲵
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,肖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彇
削
翛
逍
獢
穘
焇
獟
箾
枭
猇
踃
霔
霃
䨓
靀
䨮
靇
霵
霱
䨫
霥
靈
雲
衝
蕫
憚
𠘕
輣
㠅
龦
儀
䤬
銼
䤰
䪿
云霄
九霄
霄汉
霄壤
通霄
碧霄
重霄
秦霄贤
凌霄花
九重霄
