Bản dịch của từ 霄月 trong tiếng Việt

霄月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

霄月 (Danh từ)

xiāo yuè
01

Mặt trăng trên cao (ở bầu trời cao); “trăng cao xa” — nhấn mạnh vị trí cao, vời vợi

高空的月亮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄月

xiāo

yuè

Các từ liên quan

霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
霄
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
肖, 䨭, 㲵
Hình thái radical:
⿱,雨,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép