Bản dịch của từ 霄极 trong tiếng Việt

霄极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

霄极 (Danh từ)

xiāo jí
01

Đỉnh trời; chỗ cao nhất của bầu trời, không trung cao xa (Hán-Việt: tiêu cực ~ 'thiên tiêu cao nhất')

1.天空的最高处﹐高空。

Ví dụ
02

2.喻朝廷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄极

xiāo

Các từ liên quan

霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
霄
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
肖, 䨭, 㲵
Hình thái radical:
⿱,雨,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép