Bản dịch của từ 霄盖 trong tiếng Việt

霄盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

霄盖 (Danh từ)

xiāo gài
01

Mây che phủ như tấm mái; ví von ‘mây như chiếc mũ/chiếc áo che’ (Hán–Việt: tiêu cái/tiêu có liên hệ với 'cái' = che đậy).

谓以云为盖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄盖

xiāo

gài

Các từ liên quan

霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
霄
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
肖, 䨭, 㲵
Hình thái radical:
⿱,雨,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép