Bản dịch của từ 霄驾 trong tiếng Việt

霄驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

霄驾 (Danh từ)

xiāo jià
01

Mây xa, xe (thần) làm bằng mây — tức là chiếc xe ngự của tiên nhân, dùng mây làm phương tiện (Hán-Việt: tiêu giá).

犹云车。仙人以云为车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霄驾

xiāo

jià

Các từ liên quan

霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
霄
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
肖, 䨭, 㲵
Hình thái radical:
⿱,雨,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép