Bản dịch của từ 震中 trong tiếng Việt

震中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

震中 (Danh từ)

zhèn zhōng
01

Tâm động đất; tâm địa chấn

震源正上方的地面叫做震中地震时震中所受破坏最大

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 震中

zhèn

zhōng

Các từ liên quan

震业
震主之威
震仪
震位
中丁
中上
中下
中不溜
中专
震
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
Hình thái radical:
⿱,雨,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép