Bản dịch của từ 震愤 trong tiếng Việt

震愤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

震愤 (Danh từ)

zhèn fèn
01

Cơn giận dữ tột cùng; phẫn nộ mãnh liệt (từ Hán Việt: = chấn, ; = phẫn).

盛怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 震愤

zhèn

fèn

Các từ liên quan

震业
震中
震主之威
震仪
震位
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
震
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
Hình thái radical:
⿱,雨,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép