Bản dịch của từ 震掉 trong tiếng Việt

震掉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

震掉 (Động từ)

zhèn diào
01

Rung rẩy, lắc (bị rung, rơi xuống do chấn động)

1.震颤﹐抖动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm cho kinh hãi; làm cho khiếp sợ (bị dọa sợ tới mức rụng tinh thần)

2.惊骇﹐惊恐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 震掉

zhèn

diào

Các từ liên quan

震业
震中
震主之威
震仪
震位
掉三寸舌
掉书袋
震
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
Hình thái radical:
⿱,雨,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép