Bản dịch của từ 震电 trong tiếng Việt

震电

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

震电 (Danh từ)

zhèn diàn
01

Nó có nghĩa là giận dữ, giận dữ; run rẩy và giận dữ như sấm sét (ẩn dụ cho một cơn giận dữ đột ngột)

2.喻盛怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sấm chớp; hiện tượng điện và tiếng sấm cùng xuất hiện (điện chớp và sấm) — nhớ từ Hán-Việt: (chấn) = rung, điện = sấm chớp

1.电闪雷鸣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh ầm ầm của xe chạy (tục dụng, ví von tiếng động lớn như xe hơi/xe tải đi qua)

3.喻隆隆的车声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 震电

zhèn

diàn

Các từ liên quan

震业
震中
震主之威
震仪
震位
电临
电介质
电价
震
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
Hình thái radical:
⿱,雨,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép