Bản dịch của từ 霉头 trong tiếng Việt
霉头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
霉头 (Danh từ)
【méi tóu】
01
Rủi ro; xúi quẩy; xui xẻo
触霉头:碰到不愉快的事;倒霉,也作触楣头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霉头
méi
霉
tóu
头
Các từ liên quan
霉天
霉毒
霉气
霉气星
霉湿
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Các biến thể:
- 黴, 𪑛
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,每
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穈
鋂
楳
㙁
䊈
没
槑
鹛
莓
攗
郿
瑂
䨒
䨓
雬
䨔
霩
霖
䨕
霱
霈
雳
霟
霥
擛
冪
魳
豍
憍
𠏜
勰
練
䦞
犛
遼
𠚛
倒霉
发霉
霉菌
霉运
霉味
霉烂
带霉
霉天
防霉
霉头
