Bản dịch của từ 霍德 trong tiếng Việt
霍德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
霍德 (Danh từ)
【huò dé】
01
Hodge
常见人名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍德
huò
霍
dé
德
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
- Các biến thể:
- 靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀖
濩
閄
货
䱛
䁨
㯛
㩇
䄀
檴
湱
藿
霌
䨎
䨍
䨏
䨌
霏
雨
䨐
霈
露
䨯
霗
憝
膦
薔
錩
擔
髹
澸
㷴
䖘
諹
䦢
䏃
挥霍
霍霍
霍乱
霍尔
霍金
霍然
霍地
霍邱
霍山
霍顿
