Bản dịch của từ 霓灯 trong tiếng Việt

霓灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

霓灯 (Danh từ)

ní dēng
01

Đèn neon; Đèn màu sắc rực rỡ

霓灯是指发出多种颜色光的灯具,常用于装饰和照明。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霓灯

dēng

霓
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
Các biến thể:
蛪, 蜺
Hình thái radical:
⿱,雨,兒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨一フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép