Bản dịch của từ 霓裳 trong tiếng Việt
霓裳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
霓裳 (Danh từ)
【ní cháng】
01
Nghê thường; khúc nghê thường; điệu vũ nghê thường; điệu múa nghê thường
就是'霓裳羽衣曲',唐代乐曲名,相传为唐玄宗所制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霓裳
ní
霓
cháng
裳
Các từ liên quan
霓云
霓帔
霓帱
霓幢
霓旄
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NGHÊ】
- Các biến thể:
- 蛪, 蜺
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,兒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨一フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怩
秜
齯
䍲
䘦
淣
鈮
跜
䘽
屔
蚭
猊
雿
霆
䨷
䨎
霈
靃
䨥
雫
䨛
䨕
雹
靈
蹄
瓢
㻹
㲆
䳇
䡣
㦙
燖
翱
穆
瘹
瞟
霓虹
霓裳
云霓
虹霓
霓灯
霓虹灯
霓虹国
霓裳羽衣
大旱望霓
