Bản dịch của từ 霞举飞升 trong tiếng Việt

霞举飞升

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞举飞升 (Tính từ)

xiá jǔ fēi shēng
01

Bay cao như mây; thăng tiến nhanh chóng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞举飞升

xiá

fēi

shēng

Các từ liên quan

霞举
霞人
霞佩
霞光
霞光万道
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
升中
升云
升仙
升仙太子
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép