Bản dịch của từ 霞光万道 trong tiếng Việt

霞光万道

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

霞光万道 (Tính từ)

xiá guāng wàn dào
01

Hào quang rực rỡ; ánh sáng rực rỡ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霞光万道

xiá

guāng

wàn

dào

Các từ liên quan

霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
光临
光亮
光仪
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
霞
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,叚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶フ一丨一一フ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép