Bản dịch của từ 霰弹 trong tiếng Việt
霰弹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
霰弹 (Danh từ)
【xiàn dàn】
01
Đạn ria; đạn ghém; đạn trái phá; lựu pháo
炮弹的一种,弹壁薄,内装黑色炸药和小铅球或钢球,弹头装有定时的引信,能在预定的目标上空及其附近爆炸,杀伤敌军的密集人马也叫霰弹、子母弹、群子弹见〖榴 霰弹〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霰弹
xiàn
霰
dàn
弹
Các từ liên quan
霰子
霰雪
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄒㄧㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TẢN】
- Các biến thể:
- 䨷, 䨘, 𩃂, 𩃝, 𩄧, 𩅤, 𩆥
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,散
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯠
搚
豏
线
娊
埳
糮
莧
峴
獻
现
岘
露
雭
雾
䨙
䨲
䨑
霑
䨓
霅
霬
霠
䨮
饋
顢
䥗
攓
籄
繼
镴
䮤
䮯
疈
齟
饗
霰弹
霰单
霰弹枪
霰粒肿
榴霰弹
霰单
