Bản dịch của từ 霰雪 trong tiếng Việt

霰雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

霰雪 (Danh từ)

xiàn xuě
01

Mưa tuyết dạng hạt/đốm nhỏ (tuyết viên và bông tuyết), tuyết liti/tiểu tuyết; dạng tuyết rơi có hạt nhỏ như ngọc

1.雪珠和雪花。

Ví dụ
02

Tiếng rơi lộp bộp của mưa đá nhỏ/giông tuyết (âm thanh khi hạt tuyết/ rơi xuống đất)

2.借指霰雪落地声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霰雪

xiàn

xuě

Các từ liên quan

霰子
霰弹
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
霰
Bính âm:
【sǎn】【ㄒㄧㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
䨷, 䨘, 𩃂, 𩃝, 𩄧, 𩅤, 𩆥
Hình thái radical:
⿱,雨,散
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép