Bản dịch của từ 霸朝 trong tiếng Việt

霸朝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

霸朝 (Danh từ)

bà cháo
01

Triều đình của người xưng bá; bà cháo; bá triều bà cháo: chỉ sự thống trị hoặc quyền lực của một triều đại nào đó.

霸朝: 霸指的是强大、统治的意思;朝指的是朝代、朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸朝

cháo

Các từ liên quan

霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
霸
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,革,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép