Bản dịch của từ 霿淞 trong tiếng Việt
霿淞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
霿淞 (Danh từ)
【méng sōng】
01
天气寒冷时,水蒸气凝聚在物体或地面上所形成的白色冰粒。。宋.曾巩.霿淞诗:「园初日静无风,霿淞花开处处同。」
Ví dụ
02
Sương mù đóng băng trên cành cây, tuyết mịn bám trên vật ở nhiệt độ thấp (tương tự “霧淞/雾凇”)
或作「雺淞」、「霿凇」、「雾淞」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霿淞
méng
霿
sōng
淞
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 霧, 雺, 𠊮, 𢝠, 𢝽
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,⿰,矛,⿱,攵,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶乚丶乚乚丿丿一丿丶丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄳
靀
艨
䀄
㩚
鋂
盟
㙹
橗
䑃
蕄
蒙
䨝
需
䨶
䨸
靊
霤
霴
霛
靂
靍
䨩
霡
鑊
䩿
灉
囃
籒
鷇
䶆
譹
讁
鶹
鷉
䘃
