Bản dịch của từ 青红帮 trong tiếng Việt

青红帮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青红帮 (Danh từ)

qīng hóng bāng
01

Bang Thanh Hồng

可能指某个组织或群体,具体需要进一步确认

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青红帮

qīng

hóng

bāng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép