Bản dịch của từ 青羊 trong tiếng Việt

青羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青羊 (Danh từ)

qīng yáng
01

Dê xanh (tên một khu vực)

青色的羊,也可能是指某个叫青羊的地名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青羊

qīng

yáng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
羊体嵇心
羊倌
羊傅
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép