Bản dịch của từ 青萍 trong tiếng Việt

青萍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青萍 (Danh từ)

qīng píng
01

Thanh Bình (danh kiếm thời Tam Quốc)

三国以前传说的名剑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bèo tấm; cây bèo tấm

植物名浮萍科青萍属,浮水小草本叶状体呈扁平倒卵形,表里皆绿色,无柄,根一条夏秋间生小白花,外有佛焰苞果卵形浮生于水田或水塘上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青萍

qīng

píng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
萍乡市
萍剑
萍合
萍实
萍寄
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép