Bản dịch của từ 青贮 trong tiếng Việt

青贮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青贮 (Động từ)

qīng zhù
01

Ủ phân xanh; ủ xi-lô

把青饲料埋起来发酵青贮的饲料与空气隔绝,产生有机酸,经久不坏,并可减少养分的损失

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青贮

qīng

zhù

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
贮云含雾
贮储
贮备
贮存
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép