Bản dịch của từ 青鱼 trong tiếng Việt
青鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青鱼 (Danh từ)
【qīng yú】
01
Cá trắm đen
形状像草鱼,但较细而圆,青黑色,腹部色较浅是中国重要的淡水鱼类之一也叫黑鲩 (hēihuàn)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cá chắm đen; cá chép xanh; cá lóc
青鱼是一种淡水鱼,通常生活在河流和湖泊中。它的肉质鲜美,常被用作食材。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青鱼
qīng
青
yú
鱼
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
