Bản dịch của từ 靓丽 trong tiếng Việt
靓丽
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàng | ㄌㄧㄤˋ | l | iang | thanh huyền |
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | j | ing | thanh huyền |
靓丽 (Danh từ)
【liàng lì】
01
Xinh đẹp
美丽的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khá
漂亮的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đài Loan
台湾省[jìngli]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
靓丽 (Từ chỉ nơi chốn)
【liàng lì】
01
Đọc là [jìnglì]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靓丽
liàng
靓
lì
丽
Các từ liên quan
靓严
靓仔
靓女
靓妆
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【TỊNH】
- Các biến thể:
- 靚, 𩇕
- Hình thái radical:
- ⿰,青,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔔
㣏
桱
凈
誩
弪
㵾
劤
胫
䑤
淨
傹
倞
哴
鍄
靚
量
凉
䁁
辆
輌
亮
晾
湸
靘
靗
䨼
靜
靔
靖
靛
靚
静
靝
靕
青
愑
觞
𠌝
氮
雮
徚
䄍
窝
靬
秿
衇
㼬
靓仔
靓女
靓丽
靓妹
靓号
靓妆
俊男靓女
