Bản dịch của từ 靖冥 trong tiếng Việt

靖冥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

靖冥 (Tính từ)

jìng míng
01

Yên tĩnh, thanh bình, sâu lắng và tĩnh mịch

犹静暝。宁静幽深。靖﹐通“静”。《文选.扬雄<羽猎赋>》﹕“于是禽殚中衰﹐相与集于靖冥之馆﹐以临珍池。”刘良注﹕“靖冥﹐犹深闲也。”一说极高之貌。见《汉书.扬雄传上》清王先谦补注。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖冥

jìng

míng

Các từ liên quan

靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
靖
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靖, 靖
Hình thái radical:
⿰,立,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép