Bản dịch của từ 靖室 trong tiếng Việt

靖室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

靖室 (Danh từ)

jìng shì
01

Phòng yên tĩnh, thanh tịnh, thường dùng để học tập hoặc nghỉ ngơi trong không gian thanh bình.

1.清静的房间。靖﹐通“静”。

Ví dụ
02

Nơi yên tĩnh để tu dưỡng tâm hồn theo Đạo giáo, chốn thanh tịnh, tĩnh lặng.

2.道家修养静息的处所。靖﹐通“静”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖室

jìng

shì

Các từ liên quan

靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
靖
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靖, 靖
Hình thái radical:
⿰,立,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép