Bản dịch của từ 靖恭 trong tiếng Việt

靖恭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

靖恭 (Danh từ)

jìng gōng
01

Chức vụ, nhiệm vụ trong công việc hoặc cơ quan; vị trí công tác

3.借指职位﹑职守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yên tĩnh, trang nghiêm, lịch sự, thể hiện thái độ tôn trọng và bình thản.

1.亦作“靖共”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cung kính, kính cẩn, giữ thái độ nghiêm trang và trang trọng trong hành xử

2.恭谨地奉守﹔静肃恭谨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖恭

jìng

gōng

Các từ liên quan

靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
恭人
恭俭
恭候
恭候台光
靖
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靖, 靖
Hình thái radical:
⿰,立,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép