Bản dịch của từ 靖晏 trong tiếng Việt

靖晏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

靖晏 (Tính từ)

jìng yàn
01

Bình yên, thanh thản, không có lo âu hay xáo trộn; cuộc sống yên ổn, thái bình.

平静安逸﹐太平无事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖晏

jìng

yàn

Các từ liên quan

靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
晏卧
晏坐
晏处
晏如
靖
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靖, 靖
Hình thái radical:
⿰,立,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép