Bản dịch của từ 靖难 trong tiếng Việt

靖难

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

靖难 (Động từ)

jìng nán
01

Bình định loạn lạc, dẹp yên biến cố, ổn định tình hình bất ổn

平定变乱:融(孔融)负其高气,志在靖难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 靖难

jìng

nán

Các từ liên quan

靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
靖
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TĨNH】
Các biến thể:
靖, 靖
Hình thái radical:
⿰,立,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép