Bản dịch của từ 非导体 trong tiếng Việt
非导体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
非导体 (Danh từ)
【fēi dáo tǐ】
01
Chất cách điện; vật không dẫn điện và không dẫn nhiệt (ví dụ: gỗ, thủy tinh, cao su).
不会传送电及热的物体。。如:「木头是非导体,所以你别担心会导电。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chất không dẫn điện (còn gọi là cách điện, vật liệu cách điện)
亦称为「不导体」、「绝缘体」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非导体
fēi
非
dǎo
导
tǐ
体
