Bản dịch của từ 非导体 trong tiếng Việt

非导体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟfeithanh ngang

非导体 (Danh từ)

fēi dáo tǐ
01

Chất cách điện; vật không dẫn điện và không dẫn nhiệt (ví dụ: gỗ, thủy tinh, cao su).

不会传送电及热的物体。。如:「木头是非导体,所以你别担心会导电。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chất không dẫn điện (còn gọi là cách điện, vật liệu cách điện)

亦称为「不导体」、「绝缘体」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 非导体

fēi

dǎo

Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép